Tách task độc lập dựa trên plan.md
Kỹ sư dùng kế hoạch từ Plan Mode (Stage 3: Build) để phân tách các task độc lập không chạm chung file. Các task chạm chung file chạy tuần tự trong cùng một session.
Vận hành đa luồng công việc bằng Parallel Sessions (Git Worktrees) và Subagents
Một kỹ sư có thể điều phối nhiều luồng công việc cùng lúc.
Parallel session là một instance Claude Code độc lập hoàn chỉnh, làm việc trên một task riêng biệt trong Git worktree của chính nó. Các session hoàn toàn không biết về nhau; kỹ sư điều phối là cầu nối duy nhất giữa chúng.
Subagent chạy bên trong một session chính như một scoped helper (tiến trình chạy trong phạm vi hẹp với context và tools riêng), phù hợp cho các tác vụ lặp lại qua nhiều task, chẳng hạn như xác minh ứng dụng hoạt động đúng kỳ vọng.
Parallel sessions gia tăng số lượng task một kỹ sư có thể xử lý đồng thời, trong khi subagents giữ cho mỗi session tập trung vào đúng task của mình. Công việc của kỹ sư là điều phối (steering) và review toàn bộ các luồng đó.
Một kỹ sư chạy đồng thời nhiều session Claude, mỗi session trong một worktree riêng cho từng task của nó. Các tác vụ lặp lại trở thành subagents với context và giới hạn tools riêng. Công việc của kỹ sư chuyển sang điều phối và dần dần là xây dựng, giám sát các loop.
Một kỹ sư chỉ làm một task tại một thời điểm, dành phần lớn thời gian trong ngày/tuần để chờ build, test và review. Chuyển đổi qua lại giữa các task trong lúc chờ đợi gây tốn năng lượng nhận thức vì context switch, khiến rất ít người lựa chọn.
| Tiêu chí | Parallel Sessions | Subagents |
|---|---|---|
| Đặc tính | Instance Claude Code độc lập hoàn chỉnh, chạy trên terminal riêng. | Chạy bên trong một session chính như một scoped helper (tiến trình chạy trong phạm vi hẹp với context và tools riêng). |
| Không gian làm việc | Git Worktree độc lập trên branch riêng; ngăn chặn xung đột file. | Cùng workspace với session cha; giới hạn riêng Context Window và danh sách tools. |
| Chia sẻ bối cảnh | Hoàn toàn cô lập; kỹ sư điều phối là cầu nối duy nhất giữa các sessions. | Nhận chỉ thị từ session cha và chỉ trả về summary; không làm ô nhiễm context chính. |
| Mục đích sử dụng | Vận hành nhiều luồng việc song song: xử lý các tính năng (features) hoặc bản sửa lỗi (bugfixes) độc lập, không chạm chung file. | Thực hiện việc lặp lại: chạy app verify hành vi (verifier), rút gọn code (simplifier), khảo sát codebase (researcher). |
Sơ đồ topology phân tán: Kỹ sư điều phối Lead Session, phân nhánh các task độc lập vào các Git Worktrees riêng, và mỗi Worker kích hoạt Subagent kiểm tra chất lượng trước khi tạo PR:
Quy trình 4 bước thiết lập và điều phối luồng làm việc song song:
Kỹ sư dùng kế hoạch từ Plan Mode (Stage 3: Build) để phân tách các task độc lập không chạm chung file. Các task chạm chung file chạy tuần tự trong cùng một session.
Mỗi task độc lập chạy trên một worktree riêng:
claude --worktree feature-auth trong terminal 1
claude --worktree fix-rate-limit trong terminal 2
Mỗi worktree là một checkout riêng trên branch riêng, ngăn xung đột file giữa các session.
2 hoặc 3 sessions là khởi đầu hợp lý. Giới hạn thực tế là số luồng công việc 1 kỹ sư có thể review thấu đáo; chỉ mở thêm session khi tốc độ review vẫn đáp ứng tốt.
Định nghĩa Subagents bằng file markdown trong .claude/agents/: khai báo name, description khi nào dùng, và danh sách tools được phép.
• code simplifier: cắt tỉa độ phức tạp thừa sau khi agent chính làm xong.
• verifier: chạy app và kiểm tra hành vi thực tế.
• researcher: khảo sát codebase và báo cáo lại mà không làm tràn context chính.
Check file định nghĩa vào Git để cả team cùng sử dụng.
File định nghĩa Subagent .claude/agents/verifier.md mẫu:
---
name: verifier
description: Runs the app and checks the change works before the session reports done
tools: Bash, Read
---
Start the app with make run. Exercise the changed behavior and the two
nearest neighboring flows. Report what you ran, what you saw, and any
behavior that does not match plan.md. Do not fix anything; report only.
Nhiều session đồng nghĩa với sản lượng code tăng; các cơ chế kiểm soát phải đặt trong cấu hình repo (hooks và permissions) để áp dụng cho mọi session. Mọi hành động của session đều được ghi log và gắn trách nhiệm cho kỹ sư vận hành.
| Loại chỉ số | Tên chỉ số | Định nghĩa & Nguồn dữ liệu | Mục tiêu kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Leading Indicator | Concurrent Sessions per Engineer | Số sessions chạy đồng thời trên mỗi kỹ sư trong khi chất lượng review vẫn đảm bảo (đo qua OpenTelemetry export), cùng tỷ lệ thời gian lái (steering) so với chờ (waiting). | Duy trì ổn định 2-3 sessions; tỷ lệ steering > 70% thời gian làm việc. |
| Lagging Indicator | Changes Merged per Engineer per Week & Rework Rate | Số lượng changes (PR) merged mỗi tuần trên mỗi kỹ sư, đối chiếu với tỷ lệ làm lại (rework rate) trích xuất từ PR history. | Tăng số lượng changes merged mỗi tuần trên mỗi kỹ sư trong khi tỷ lệ làm lại (rework rate) không tăng. |