Khởi động session trong Plan Mode
Kỹ sư bắt đầu phiên làm việc ở chế độ Plan Mode với Claude (chỉ đọc repository, không ghi file).
Khởi tạo phiên làm việc với Plan Mode, thiết lập hợp đồng triển khai plan.md và cơ chế Approval Gates (cổng phê duyệt của con người) theo giao thức Two Human Gates
Kỹ sư bắt đầu phiên làm việc với Claude Code trong Plan Mode, cung cấp cho Claude bản spec.md đã được phê duyệt từ Stage 2: Design, và để Claude phỏng vấn làm rõ, lặp lại việc tinh chỉnh kế hoạch cho đến khi hoàn toàn hài lòng.
Công việc bắt đầu bằng bản kế hoạch dạng văn bản do Claude tạo trong Plan Mode — nơi Claude đọc codebase mà không thay đổi bất kỳ file nào. Kỹ sư chỉnh sửa kế hoạch trước khi code được viết, và bản được duyệt được commit thành plan.md để các giai đoạn sau đối chiếu kiểm tra.
Kỹ sư đọc thiết kế và bắt tay vào viết code ngay. Cách thức thực hiện thay đổi — chi tiết tới từng file và từng bài test — chỉ nằm trong đầu kỹ sư hoặc trong comment ticket. Reviewer chỉ thấy diff hoàn chỉnh cuối cùng, lúc này rework rất chậm và tốn kém.
Review thiết kế diễn ra trước khi sinh code, khi đổi hướng chỉ là sửa văn bản. Bản kế hoạch được duyệt commit thành plan.md làm căn cứ đối soát cho các giai đoạn tiếp theo.
Trong kiến trúc AI-Native SDLC, các cơ chế kiểm soát được tổ chức thành Approval Gates (cổng phê duyệt của con người), triển khai thông qua giao thức Two Human Gates (Gate 1 duyệt kế hoạch trước khi sinh code, Gate 2 nghiệm thu kiểm thử trước khi land):
Giao thức Two Human Gates thiết lập 2 điểm kiểm soát cốt lõi:
plan.md, agent mới được cấp quyền sửa đổi file.Quy trình 7 bước làm việc với Plan Mode:
Kỹ sư bắt đầu phiên làm việc ở chế độ Plan Mode với Claude (chỉ đọc repository, không ghi file).
Cung cấp cho Claude tệp intent.md và bản đặc tả spec.md đã duyệt (kết tinh từ bài toán của originator (người khởi xướng ý tưởng như Product Owner, chuyên viên nghiệp vụ), với các flagged concerns (điểm vướng mắc giữa tính năng và quy chuẩn) đã được thống nhất cùng policy owner (Security, UX, Compliance)), yêu cầu Claude lập implementation plan chỉ rõ: file thay đổi, thứ tự thực hiện và tests chứng minh.
Phỏng vấn Claude: thay đổi này có thể làm hỏng những gì? Bước nào tiềm ẩn rủi ro cao nhất? Những phương án nào khác Claude đã cân nhắc nhưng quyết định không thực hiện?
Tinh chỉnh plan cho đến khi kỹ sư khác không theo dõi session cũng có thể tự mình triển khai thay đổi hoàn toàn dựa vào bản kế hoạch này.
Commit kế hoạch đã phê duyệt thành plan.md. Bản kế hoạch được lưu vào vết kiểm toán (audit trail), và bước PR review (Stage 5: Deploy) sẽ đối chiếu bản diff thực tế với kế hoạch này.
Chấp thuận kế hoạch và để Claude triển khai code. Kế hoạch chặt chẽ giúp triển khai hoàn tất trong một lượt chạy duy nhất (single pass).
Khi triển khai thực tế lệch plan, cập nhật plan.md ngay trong cùng commit (dùng hook kiểm soát đồng bộ giữa code và plan).
Cấu trúc chuẩn của một tệp plan.md theo nguyên tác:
# Plan: claims status self-service (from intent.md 2026-06-02)
## Files that change
portal/src/claims/StatusPanel.tsx (new), claims-api/routes/status.py, claims-api/tests/test_status.py
## Order of work
1. Add the status endpoint behind existing auth.
2. Panel against the endpoint.
3. Wire into the portal nav.
## Risks
The claims-core API rate-limits at 50 rps; the panel must cache.
## Proof
test_status.py covers the four claim states; screenshot matches the approved mock.
Bản kế hoạch gồm 4 phần kỹ thuật cốt lõi:
Claude Code có thể chạy trong Auto Mode: kỹ sư tương tác và phê duyệt kế hoạch, sau đó Claude tự động áp dụng từng thay đổi mà không cần prompt hỏi ý kiến sau mỗi lần chỉnh sửa (per-edit prompt).
Trọng tâm làm việc chuyển dịch từ việc người dùng ngồi quan sát agent thực hiện từng chỉnh sửa sang việc review các artifact sau những phiên làm việc tự chủ dài hơn. Auto Mode còn thúc đẩy khả năng làm việc song song giữa các cá nhân và toàn đội ngũ khi kết hợp với Git Worktrees, đồng thời là nền tảng cốt lõi để vận hành SDLC một cách tự chủ và khép kín vòng lặp như được mô tả trong Stage 6: Maintain.
Các quy trình SDLC hiện tại có thể đã theo dõi các artifact, chỉ là không lưu dưới dạng tệp Markdown: hạng mục công việc nằm trên Jira, yêu cầu nghiệp vụ nằm trong công cụ có sẵn khả năng truy vết quy chuẩn (regulatory traceability), bản vẽ nằm trên Figma, và phê duyệt thay đổi thông qua hội đồng quản lý thay đổi. Những hệ thống này rất khó thay thế vì các đơn vị kiểm toán và cơ quan quản lý đã chấp nhận chúng, và các đội nhóm khác phụ thuộc vào chúng. Do đó, AI-Native SDLC phải thích ứng linh hoạt xung quanh những gì đang tồn tại.
Đối với mỗi artifact được tạo ra, một hệ thống cần được chỉ định là Source of Truth (Nguồn sự thật duy nhất), và các hệ thống còn lại sẽ lưu một bản sao hoặc đường liên kết. Có 3 mô hình cấu hình có thể thiết lập:
Các artifact Markdown là bản ghi có thẩm quyền cao nhất (authoritative record), và hệ thống kế thừa tham chiếu đến các tệp bên trong commit. Đây là một trong những cấu hình gọn gàng nhất cho các tổ chức do kỹ thuật dẫn dắt (engineering-led) vì toàn bộ hồ sơ nằm trong một công cụ duy nhất với một cơ quan thẩm quyền đóng dấu thời gian (timestamp authority) duy nhất.
Jira, ServiceNow hoặc công cụ quản lý yêu cầu nắm giữ bản ghi có thẩm quyền, còn các artifact Markdown là bản làm việc (working copies). Claude đọc bản ghi khi bắt đầu phiên và ghi ngược kết quả thông qua MCP connector (Model Context Protocol) ngay trong phiên đã tạo ra spec hoặc plan.
Mọi artifact Markdown đều ghi nhận Record ID, và mọi bản ghi kế thừa đều chứa commit SHA của tệp Markdown tương ứng. Lựa chọn liên kết là điểm khởi đầu phù hợp khi chuyển đổi sang AI-Native SDLC khi đang tồn tại song song hai nguồn sự thật.
Cả hệ thống kế thừa và hệ thống ưu tiên Markdown của AI-Native SDLC đều có thể cùng tồn tại miễn là có liên kết giữa hai bên hoặc một bên được tuyên bố rõ ràng là Source of Truth.
Review thiết kế diễn ra trước khi bất kỳ dòng mã nguồn nào được sinh ra, khi việc thay đổi hướng đi vẫn chỉ là sửa đổi một văn bản. Plan Mode tự động thực thi quy tắc này, bởi Claude không thể chỉnh sửa file cho đến khi kỹ sư chấp thuận kế hoạch. Kế hoạch và các bản sửa đổi của nó được ghi nhận vào nhật ký kiểm toán (audit trail) kèm theo danh tính người đã phê duyệt. Các thay đổi thông thường do kỹ sư phê duyệt; mọi thay đổi mà tổ chức phân loại là rủi ro cao hơn sẽ chuyển lên tech lead hoặc architect phê duyệt.
| Loại chỉ số | Tên chỉ số | Định nghĩa & Giá trị đo lường |
|---|---|---|
| Leading Indicator | First-pass Merge Rate | Tỷ lệ phần trăm thay đổi merge thành công ngay từ lượt triển khai mã nguồn đầu tiên (lấy từ PR metadata). |
| Leading Indicator | Plan-to-PR Elapsed Time | Thời gian từ khi duyệt plan.md đến khi merge PR (với dữ liệu cần thiết nằm trong PR metadata). |
| Lagging Indicator | Rework Cycles per Change | Số chu kỳ làm lại (rework cycles) cần thiết trên mỗi thay đổi trước khi merge, trích xuất từ PR metadata. |
| Lagging Indicator | Plan Drift Rate | Tần suất và mức độ sai lệch giữa diff thực tế được merge so với plan.md đã cam kết ban đầu. |